D. Morsell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik Akranes IA 20 32:16 21.9 8 3.7 46.1% 30.1% 73.9% 6 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 22:21 11 3 3 33.3% 0.0% 90.0% 0 0
Premier league Premier league 19 32:47 22.5 8.3 3.7 46.2% 30.7% 72.7% 6 0
Ironi Kiryat Ata Peja 18 24:40 10.8 4.2 1.6 40.5% 22.5% 71.4% 1 0
Mets de Guaynabo Ironi Kiryat Ata 5 23:12 9.4 4 1.8 34.6% 30.8% 63.6% 0 0
Toronto Raptors 3 15:36 7 4.7 2.7 25.0% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions