D. Montazer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 16 22:06 5.5 5.8 1.7 33.9% 23.8% 53.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 22:06 5.5 5.8 1.7 33.9% 23.8% 53.8% 0 0
Hammarby W 20 14:08 3.5 3.5 1.2 42.4% 20.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions