D. Monaldi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Verona 42 18:18 6.5 1.5 2.5 38.7% 34.2% 78.9% 0 0
Serie A2 Serie A2 42 18:18 6.5 1.5 2.5 38.7% 34.2% 78.9% 0 0
Sebastiani Rieti 44 26:05 11.4 3.1 2.9 34.1% 33.2% 77.2% 1 0
Udine 38 23:13 11.2 2.1 3.1 40.1% 38.4% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions