D. Mlcoch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basketbal Olomouc 18 10:33 2.8 1.2 0.6 31.7% 27.5% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 10:33 2.8 1.2 0.6 31.7% 27.5% 0% 0 0
Basketbal Olomouc 13 17:37 7.6 1.1 0.8 46.8% 41.4% 33.3% 0 0
Zlin 5 8:15 3.6 0.6 0.2 26.1% 31.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions