D. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio Olhanense 28 33:37 16.8 3.8 2.7 49.7% 36.2% 58.0% 0 0
Proliga Proliga 28 33:37 16.8 3.8 2.7 49.7% 36.2% 58.0% 0 0
Sampaense 18 32:42 17.6 5.3 2.3 61.4% 41.1% 63.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions