D. Miron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj-Napoca 9 7:38 0.6 0.8 0 12.5% 10.0% 0% 0 0
Divizia A Divizia A 9 7:38 0.6 0.8 0 12.5% 10.0% 0% 0 0
Cluj-Napoca 20 7:56 1.5 0.8 0.2 22.7% 22.9% 100.0% 0 0
Cluj-Napoca 10 10:03 2.4 0.9 0.5 33.3% 21.1% 0% 0 0
Cluj-Napoca 2 1:01 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions