D. Mintz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 36 28:13 16.2 3.3 2.8 45.2% 43.3% 82.4% 1 0
BBL BBL 35 28:16 16.1 3.3 2.9 44.6% 42.4% 82.6% 1 0
German Cup German Cup 1 26:16 21 4 1 70.0% 100.0% 75.0% 0 0
Wurzburg 13 29:51 15.9 3.3 2.4 45.1% 44.4% 78.4% 0 0
Oostende Wurzburg 42 27:12 13.5 3.5 2.4 44.9% 33.2% 82.1% 0 0
Oostende Wurzburg 15 25:14 12.2 3.4 1.3 47.2% 33.3% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions