D. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W 28 22:16 8.6 2.6 1.4 35.5% 25.3% 79.5% 0 0
NBA NBA 28 22:16 8.6 2.6 1.4 35.5% 25.3% 79.5% 0 0
Athinaikos W 12 12:12 5.4 1.9 1.5 43.1% 27.8% 61.5% 0 0
Gorzow W Minnesota Lynx W Dallas Wings W 45 11:41 5 1.8 0.8 42.3% 32.4% 73.4% 2 0
Gorzow W 26 29:08 16.3 7.5 3 42.7% 34.6% 74.8% 6 0
Minnesota Lynx W 27 8:01 2.3 1.4 0.5 21.9% 19.2% 58.3% 0 0
UNI Gyor W 2 24:30 20 5 4.5 41.4% 42.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions