D. Mikovcakova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 43 14:06 6.6 3.7 0.4 44.6% 0.0% 70.1% 1 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 12:56 5 2.5 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 14:01 5.3 3.7 0.5 43.5% 0% 80.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 35 14:10 6.9 3.8 0.5 44.5% 0.0% 69.5% 1 0
MBK Ruzomberok W 42 19:16 9.4 5.3 0.6 49.2% 0.0% 59.1% 4 0
Ruzomberok W 39 14:51 5.2 3.7 0.4 42.5% 0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions