D. Meza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aleman 5 17:50 4.6 2.8 2.6 47.1% 44.4% 75.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 17:50 4.6 2.8 2.6 47.1% 44.4% 75.0% 0 0
Aleman 13 12:51 2.9 1.4 0.8 31.7% 16.7% 72.7% 0 0
Aleman 21 16:28 3.4 2 1.9 30.8% 24.4% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions