D. McNeill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reales de la Vega 10 18:26 7.5 1.6 2.2 54.1% 33.3% 45.5% 0 0
LNB LNB 10 18:26 7.5 1.6 2.2 54.1% 33.3% 45.5% 0 0
Rayos de Hermosillo 23 24:26 9.6 3.1 2.8 50.6% 21.4% 86.8% 0 0
Starogard Gdanski 18 28:27 14.2 4.4 1.8 53.7% 36.4% 75.8% 0 0
Pljevlja Manchester Giants 21 16:49 8.2 2.8 1.1 48.9% 42.4% 77.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions