D. McKnight

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai 41 27:06 11.5 3.9 3.9 49.3% 35.0% 79.5% 0 0
LKL LKL 32 26:34 11 3.8 3.7 49.5% 28.9% 73.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 9 29:02 13.3 4 4.4 48.8% 53.3% 97.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions