D. McGhee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 1 39:50 35 4 7 38.5% 35.3% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 39:50 35 4 7 38.5% 35.3% 100.0% 0 0
JL Bourg 2 26:02 11.5 3 6 36.0% 25.0% 50.0% 1 0
JL Bourg 32 24:36 10.6 2.8 4.3 32.6% 28.6% 84.1% 1 0
JL Bourg 23 24:56 11.9 2.8 4.6 38.6% 34.1% 82.8% 0 0
Bonn 32 25:57 15.8 2.5 4.2 39.2% 36.5% 87.3% 1 0
MoraBanc Andorra Bonn 10 26:34 17.4 2.6 3.6 39.9% 34.4% 80.0% 0 0
Indiana Pacers 2 12:47 6.5 1 2 16.7% 16.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions