D. McClenton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Abejas 2 28:21 11.5 10 0.5 64.7% 0% 50.0% 1 0
LNBP LNBP 2 28:21 11.5 10 0.5 64.7% 0% 50.0% 1 0
Racing de Chivilcoy 33 21:57 7.6 6.6 0.5 58.8% 0.0% 50.8% 3 0
Halcones de Obregon 10 9:28 4.1 2.2 0.4 58.8% 0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions