D. Mayfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 12 25:45 8.9 4.2 3.1 37.4% 23.9% 55.3% 1 0
Superliga Superliga 12 25:45 8.9 4.2 3.1 37.4% 23.9% 55.3% 1 0
Iraq 1 40:00 24 9 7 53.3% 58.3% 50.0% 0 0
Orzinuovi Latina Den Bosch 36 32:20 13.6 4.7 4.3 39.3% 33.5% 79.7% 2 0
Den Bosch Iraq 13 33:53 15.1 6.3 5.8 38.0% 22.4% 80.9% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions