D. Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 10 24:23 15.2 5.9 0.6 52.5% 37.5% 43.2% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 10 24:23 15.2 5.9 0.6 52.5% 37.5% 43.2% 0 0
Wagram 25 27:32 14.3 8.7 1.6 42.7% 37.9% 65.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions