D. Marks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 39 24:13 11.3 3.7 2.6 44.2% 35.8% 89.3% 0 0
Divizia A Divizia A 39 24:13 11.3 3.7 2.6 44.2% 35.8% 89.3% 0 0
Dinamo Bucharest 6 24:45 12.8 3.7 2.7 44.2% 52.6% 91.3% 0 0
Assigeco Piacenza Cividale 35 31:47 14.8 3 2.7 40.8% 33.6% 94.1% 0 0
Rimini 32 30:56 17.7 3.4 2.2 44.3% 38.2% 89.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions