D. Marinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decic 24 19:54 11.1 3.2 1 66.9% 36.0% 64.5% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 24 19:54 11.1 3.2 1 66.9% 36.0% 64.5% 0 0
Decic 22 16:17 10 2.4 0.8 74.4% 52.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions