D. Marincheski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 25 16:19 7.4 4.6 0.8 52.8% 0.0% 43.9% 2 0
NBL NBL 25 16:19 7.4 4.6 0.8 52.8% 0.0% 43.9% 2 0
Levski 1 24:25 14 5 0 63.6% 0% 0.0% 0 0
Levski 26 24:26 11.5 6.5 1.1 53.0% 0% 59.1% 3 0
Levski 33 23:35 10.6 6.9 1.2 50.0% 0% 66.1% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions