D. Maric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 19 12:21 1.8 2.8 0.4 41.9% 0% 69.2% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 19 12:21 1.8 2.8 0.4 41.9% 0% 69.2% 0 0
Ilirija W 16 9:15 0.6 1.3 0.1 20.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions