D. Marchant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 10 9:03 2.4 1.3 0.2 34.8% 31.2% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 10 9:03 2.4 1.3 0.2 34.8% 31.2% 50.0% 0 0
Mechelen 23 8:52 2.6 0.8 0.7 36.4% 30.0% 68.8% 0 0
Okapi Aalst 31 25:49 7.9 2.7 2.7 39.9% 31.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions