D. Mantzou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 15 11:40 3.1 1.1 0.6 40.0% 25.9% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 12:12 3.5 0.5 1 75.0% 50.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 13 11:36 3.1 1.2 0.5 36.6% 24.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions