D. Manhanga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sangalhos 27 30:07 11.2 6.5 1.3 49.2% 23.2% 49.4% 3 0
Proliga Proliga 27 30:07 11.2 6.5 1.3 49.2% 23.2% 49.4% 3 0
Sangalhos 1 25:05 10 3 1 66.7% 50.0% 0% 0 0
Sangalhos 26 20:41 6.1 3.4 0.7 46.2% 16.3% 57.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions