D. Maddox

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst Philadelphia 76ers 11 30:38 18.5 4.5 2.8 37.6% 33.8% 83.6% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 33:22 20.8 5.2 3.5 36.6% 32.6% 83.3% 0 0
NBA NBA 5 27:21 15.6 3.6 2 39.0% 35.5% 84.6% 0 0
Okapi Aalst 33 30:56 25.2 5.7 2.5 55.1% 47.1% 88.6% 4 0
Okapi Aalst 1 32:32 23 6 0 33.3% 27.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions