D. Maconda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 45 19:36 7.2 1.9 3.1 44.1% 31.6% 80.0% 0 0
DBL DBL 12 20:23 8.9 2.2 2.8 41.7% 30.6% 78.8% 0 0
BNXT League BNXT League 33 19:19 6.6 1.8 3.2 45.3% 32.2% 80.7% 0 0
Leiden 43 13:37 4.5 1 2.1 40.1% 23.1% 74.1% 0 0
LWD Basket 22 24:14 8.9 1.9 4.4 42.0% 30.4% 75.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions