D. Machado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 7 13:46 6.7 1.7 0.6 45.2% 21.4% 76.5% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 10:02 3 2 0.5 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 15:16 8.2 1.6 0.6 50.0% 20.0% 80.0% 0 0
Galitos Barreiro 19 14:07 4.1 1.3 1.2 38.4% 31.0% 75.0% 0 0
Galitos Barreiro 5 19:06 8.8 3 0.8 43.2% 31.2% 77.8% 0 0
Galitos Barreiro 24 12:50 3.5 0.8 0.6 33.7% 22.4% 72.7% 0 0
Galitos Barreiro 25 24:28 8.6 3.2 1.4 40.5% 33.3% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions