D. Mabrey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 1 14:27 0 3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 1 14:27 0 3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
PAOK W 17 30:33 17.9 3.1 4.1 43.5% 35.1% 80.0% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W Cegledi W 23 32:51 17 2.8 3.9 40.4% 33.5% 83.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions