D. M. Gak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 3 30:20 3.3 6.7 1.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 30:20 3.3 6.7 1.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Rashi 15 25:31 8.4 6.7 1.7 47.7% 24.0% 66.7% 3 0
USK Prague 22 20:51 6 4.9 0.5 46.2% 0.0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions