D. M. Blanks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 24 25:49 15.2 4.7 2.9 45.7% 17.6% 65.5% 1 0
Extraliga W Extraliga W 24 25:49 15.2 4.7 2.9 45.7% 17.6% 65.5% 1 0
CDEFF W Soleuvre W 16 32:57 18.9 6.8 1.4 36.2% 24.4% 69.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions