D. Loubry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 10 17:36 6.1 0.8 2.2 52.8% 47.8% 63.2% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 10 17:36 6.1 0.8 2.2 52.8% 47.8% 63.2% 0 0
Mechelen 34 15:30 4.9 1.2 2.9 38.7% 32.9% 69.8% 0 0
Mechelen 3 28:32 11 1 5.3 34.6% 20.0% 85.7% 0 0
Mechelen 32 24:22 9.5 1.6 4.5 45.0% 38.9% 85.7% 1 0
Mechelen 10 27:09 11.8 1.5 3.3 46.1% 42.4% 89.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions