D. Lindo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 43 16:29 7 2.3 1 43.5% 25.0% 89.9% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 15:51 7.5 2.2 0.2 38.9% 25.0% 87.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 16:09 7 1.7 0.3 42.1% 12.5% 100.0% 0 0
SLB SLB 36 16:35 7 2.4 1.1 44.1% 26.3% 89.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions