D. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W Union Hainaut W 23 28:24 12.7 10.4 1.3 46.7% 26.6% 71.3% 10 0
Basketligan W Basketligan W 9 30:43 19 16.2 2.1 45.9% 26.3% 70.9% 8 0
LFB W LFB W 14 26:55 8.7 6.6 0.8 47.9% 26.9% 71.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions