D. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 21 5:48 1.6 0.9 0.4 35.1% 11.8% 83.3% 0 0
KBL KBL 21 5:48 1.6 0.9 0.4 35.1% 11.8% 83.3% 0 0
Mobis Phoebus 20 13:28 5.5 2.2 0.5 52.1% 29.2% 26.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions