D. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Antonio Spurs 12 14:50 4.2 3.8 0.8 0% 0% 54.5% 0 0
NBA NBA 12 14:50 4.2 3.8 0.8 0% 0% 54.5% 0 0
Golden State Warriors 13 8:12 3.1 2.6 0.6 0% 0% 53.3% 0 0
Golden State Warriors 4 5 2 0.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions