D. Lawrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W Peja W 19 26:59 12.8 3 1.6 39.2% 30.0% 82.0% 0 0
LFB W LFB W 12 23:49 7.2 2.8 1.2 30.0% 22.2% 85.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 30:39 18 2.6 2.2 44.6% 40.5% 77.3% 0 0
Superliga Women Superliga Women 2 36:51 33.5 5 3 52.3% 27.8% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions