D. Lasek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 26 26:05 13 4.3 1.1 43.8% 38.5% 83.8% 0 0
Superettan Superettan 26 26:05 13 4.3 1.1 43.8% 38.5% 83.8% 0 0
Huddinge 6 28:32 8.8 3.8 0.8 39.6% 35.7% 100.0% 0 0
Huddinge 29 12:17 4 1.7 0.6 33.9% 25.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions