D. Larusdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 25 26:48 14.9 3.9 2.9 47.7% 37.8% 75.3% 0 0
Premier League W Premier League W 25 26:48 14.9 3.9 2.9 47.7% 37.8% 75.3% 0 0
Iceland W 1 2:06 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Stjarnan W 24 30:10 16.7 3.3 2.8 45.5% 23.7% 81.2% 0 0
Iceland W 4 12:00 4.2 1.5 0.5 37.5% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions