D. Lambraki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amyntas W 8 13:19 1.8 2.9 0.8 36.8% 0% 0.0% 0 0
A1 Women A1 Women 8 13:19 1.8 2.9 0.8 36.8% 0% 0.0% 0 0
Amyntas W 23 15:56 2.3 3.5 0.8 34.2% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions