D. Lamb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale 26 27:55 13.9 3.4 1.5 44.4% 38.7% 88.6% 0 0
Serie A2 Serie A2 26 27:55 13.9 3.4 1.5 44.4% 38.7% 88.6% 0 0
Marinos 7 20:49 6.7 1.7 2.3 30.2% 30.0% 66.7% 0 0
Cividale 14 25:20 12.1 2.4 1.9 50.0% 40.0% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions