D. Lam Minh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Da Nang Dragons 18 16:53 6.3 1.9 0.6 39.4% 35.6% 71.4% 0 0
VBA VBA 18 16:53 6.3 1.9 0.6 39.4% 35.6% 71.4% 0 0
Da Nang Dragons 18 14:33 4.8 1.2 0.7 37.1% 30.9% 0.0% 0 0
Da Nang Dragons 7 6:15 0.9 0.9 0.3 25.0% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions