D. Lake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 13 11:37 5.3 1.5 0.8 39.7% 34.9% 40.0% 0 0
NKL NKL 13 11:37 5.3 1.5 0.8 39.7% 34.9% 40.0% 0 0
Margveti 2 30:39 15 4.5 3.5 35.7% 36.4% 66.7% 0 0
Margveti 18 29:23 13.2 2.9 3.7 36.5% 37.1% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions