D. Lake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi 34 22:38 9.2 5.9 0.5 63.1% 0.0% 66.7% 3 0
Superliga Superliga 34 22:38 9.2 5.9 0.5 63.1% 0.0% 66.7% 3 0
Bashkimi 8 22:39 9.4 4.6 0.1 65.2% 0% 71.4% 0 0
Atomeromu Paks 35 22:36 9.3 7 0.5 68.0% 0.0% 78.2% 6 0
Szedeak 38 25:22 12 6.8 0.7 68.1% 66.7% 61.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions