D. L. Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valdivia 14 34:33 16.4 7.4 1.4 43.1% 27.4% 70.0% 2 0
LNB LNB 14 34:33 16.4 7.4 1.4 43.1% 27.4% 70.0% 2 0
Bertrange 14 31:19 18.9 8.9 1.7 48.9% 12.1% 67.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions