D. Kucsera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 34 21:36 6.5 3.1 1.3 40.0% 28.4% 67.2% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 25:17 12 4 1 57.1% 40.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 33 21:29 6.4 3 1.3 39.3% 27.8% 66.1% 0 0
Soproni KC 31 23:32 7.1 2.8 0.7 38.3% 32.8% 77.3% 0 0
KTE-Duna 35 18:09 5.3 2.7 0.6 48.2% 37.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions