D. Kuchar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 24 28:35 11.8 3 3.9 40.6% 36.6% 75.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 24 28:35 11.8 3 3.9 40.6% 36.6% 75.0% 0 0
Vienna Timberwolves 18 24:54 10.4 2.6 1.9 41.2% 32.8% 65.0% 0 0
Vienna Timberwolves 18 11:09 2.3 0.6 1.2 26.6% 5.9% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions