D. Krizanic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 14 29:08 13.1 4 0.7 51.9% 29.8% 76.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 12 28:44 13.4 4.2 0.7 54.1% 31.2% 73.7% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 31:33 11 3 1 40.0% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions