D. Krestinin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rigas Zelli 4 17:56 4.8 3.8 2.2 50.0% 50.0% 25.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 17:56 4.8 3.8 2.2 50.0% 50.0% 25.0% 0 0
Rigas Zelli 19 18:54 3.5 4.8 1.2 56.8% 0.0% 38.1% 0 0
Rigas Zelli 27 20:38 5 4.9 1.7 61.6% 14.3% 45.0% 0 0
BC Prievidza Traiskirchen Lions 24 23:12 7.1 6.2 1.1 46.1% 33.3% 54.4% 0 0
BC Prievidza 8 24:56 6 6.5 1.8 43.2% 16.7% 53.6% 0 0
Keila KK 12 24:32 10.2 7 2.1 53.1% 30.8% 69.4% 1 0
Keila KK 22 26:30 10 6.4 1.4 46.8% 31.4% 50.4% 1 0
Jurmala 17 23:19 9.9 7.1 1.6 0% 0% 0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions