D. Kralj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 22 26:24 11.2 2.5 3.5 42.1% 29.7% 83.3% 0 0
Liga UPC Liga UPC 22 26:24 11.2 2.5 3.5 42.1% 29.7% 83.3% 0 0
Dinamo Zagreb 37 28:59 13.7 3.9 2.3 44.6% 36.9% 89.7% 2 0
Dinamo Zagreb 2 24:13 7 2 2 29.4% 25.0% 66.7% 0 0
Rogaska 26 31:06 15.8 3.5 3.5 44.8% 37.4% 87.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions