D. Kovacevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 30 9:46 3.6 0.3 0.5 43.5% 34.2% 64.5% 0 0
Superliga Superliga 26 9:18 3.3 0.3 0.5 42.9% 38.2% 58.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 4 12:43 5 0.8 0.8 46.7% 0.0% 85.7% 0 0
Wels Upper Austrian Ballers 42 15:24 9.2 2.4 1 50.2% 33.3% 73.4% 1 0
Wels Upper Austrian Ballers 37 15:05 7 1.7 1.1 45.0% 34.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions