D. Kountz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet Maccabi Raanana 19 21:56 10.6 0.7 1.2 42.1% 32.7% 94.4% 0 0
LNB LNB 9 15:14 7.6 1.6 1 44.2% 40.0% 93.3% 0 0
Super League Super League 10 27:58 13.3 0 1.3 41.3% 28.6% 95.2% 0 0
Cholet 5 19:52 13.4 2.6 2 58.5% 61.1% 80.0% 0 0
Kormend Szombathely 37 33:32 21.6 4.3 2.8 53.1% 46.8% 85.6% 1 0
Podgorica 17 28:13 13.1 4.8 1.8 47.8% 27.7% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions